tiếng dội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh phản xạ lại từ một bề mặt: Âm thanh nghe thấy được khi sóng âm va vào một vật cản rồi quay trở lại tai người nghe sau một khoảng thời gian ngắn. Đây là hiện tượng phản âm, thường xảy ra trong không gian kín, rộng hoặc có vách núi.
- Âm thanh lặp lại, vọng lại: Một âm thanh giống hệt hoặc tương tự âm thanh gốc, được nghe thấy ngay sau đó do sự phản xạ của sóng âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong hang động sâu, mỗi lời nói của chúng tôi đều có tiếng dội rõ rệt. (Âm thanh phản xạ lại trong không gian kín.)
- Sau tiếng sét đánh, tiếng dội vẫn còn vang vọng mãi giữa thung lũng. (Âm thanh vọng lại từ các vách núi.)
- Anh ấy hét lên một tiếng và lắng nghe tiếng dội của chính mình. (Âm thanh lặp lại do phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có tiếng dội": Dùng để miêu tả một không gian hoặc địa điểm có hiện tượng âm thanh bị phản xạ rõ ràng.
- Căn phòng này trống trải nên nói chuyện có tiếng dội.
- "Tiếng dội của lịch sử": Cách nói ẩn dụ, chỉ sự ảnh hưởng, tác động hoặc sự vang vọng của một sự kiện trong quá khứ đến hiện tại.
- Quyết định đó đã để lại tiếng dội suốt nhiều thập kỷ sau.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếng vang (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ hiện tượng âm thanh dội lại.
- Âm vang (danh từ): Thường mang sắc thái trang trọng hơn, có thể dùng cho âm thanh và cả ảnh hưởng tinh thần.
- Dội lại (động từ): Hành động phản xạ của âm thanh.
- Âm thanh dội lại từ bức tường đá.
Từ đồng nghĩa
- Tiếng vang: Âm thanh nghe được do sóng âm phản xạ.
- Tiếng vọng: Âm thanh từ xa vọng đến, hoặc âm thanh dội lại.
- Âm vọng: Cách nói nhấn mạnh tính chất xa xôi, mơ hồ của âm thanh dội lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tiếng dội".)
Thành ngữ liên quan
- "Như tiếng dội trong hang vắng": Thành ngữ ví von, ý nói lời nói không có ai lắng nghe, đáp lại, cảm giác cô độc, vô vọng.
- Lời kêu gọi của ông ấy chẳng khác nào như tiếng dội trong hang vắng.
- Nh. Tiếng vang.